u tịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vắng vẻ và tĩnh mịch: "u tịch" dùng để miêu tả một nơi chốn hoặc không gian có rất ít người qua lại, yên tĩnh, tách biệt và thường gợi cảm giác trầm lặng, sâu lắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ngôi chùa cổ nằm trên núi cao, cảnh vật thật u tịch. (Ngôi chùa cổ nằm trên núi cao, cảnh vật thật vắng vẻ và tĩnh mịch.)
- Buổi sáng sớm, con đường làng trở nên u tịch khác hẳn với sự nhộn nhịp ban ngày. (Buổi sáng sớm, con đường làng trở nên vắng vẻ và tĩnh mịch khác hẳn với sự nhộn nhịp ban ngày.)
- Anh ấy thích tìm đến những nơi u tịch để đọc sách và suy ngẫm. (Anh ấy thích tìm đến những nơi vắng vẻ và tĩnh mịch để đọc sách và suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chốn u tịch": cụm từ thường dùng để chỉ một nơi chốn rất vắng vẻ, tĩnh lặng, thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ kính.
- Nhà thơ thường tìm cảm hứng từ những chốn u tịch. (Nhà thơ thường tìm cảm hứng từ những nơi vắng vẻ và tĩnh lặng.)
"Sự u tịch": danh từ hóa từ tính từ, chỉ trạng thái vắng vẻ, tĩnh mịch.
- Sự u tịch của khu rừng già khiến tôi có chút sợ hãi. (Sự vắng vẻ và tĩnh mịch của khu rừng già khiến tôi có chút sợ hãi.)
Biến thể và từ gần giống
Tịch mịch (tt): rất vắng vẻ và yên tĩnh (nghĩa rất gần với "u tịch").
- Căn nhà bỏ hoang trong đêm khuya thật tịch mịch. (Căn nhà bỏ hoang trong đêm khuya thật vắng vẻ và yên tĩnh.)
Vắng vẻ (tt): có ít người, ít hoạt động.
- Tĩnh lặng (tt): yên tĩnh, không có tiếng động.
Từ đồng nghĩa
- Vắng lặng: vắng người và yên lặng.
- Hiu quạnh: vắng vẻ và gợi cảm giác cô đơn, lẻ loi (thường mang sắc thái mạnh hơn).
- Thanh vắng: vắng vẻ và trong lành, yên tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Nhộn nhịp: đông đúc, ồn ào, nhiều hoạt động.
- Ồn ào: có nhiều tiếng động lớn.
- Đông đúc: có rất nhiều người.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Thâm cung u tịch: cung điện sâu kín, vắng vẻ và tĩnh mịch (thường dùng trong văn chương cổ).
- Câu chuyện xoay quanh cuộc sống trong thâm cung u tịch. (Câu chuyện xoay quanh cuộc sống trong cung điện sâu kín, vắng vẻ và tĩnh mịch.)
- tt. Vắng vẻ và tĩnh mịch: chốn thâm cung u tịch.